dưa chuột
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây thân leo, thuộc họ Bầu bí (Cucurbitaceae): Cây có thân mềm, lá to, thường được trồng để lấy quả làm rau ăn.
- Quả của cây dưa chuột: Quả dài, hình trụ, vỏ thường có màu xanh lục, bên trong có nhiều hạt nhỏ, mọng nước, thường được dùng làm rau sống, muối chua hoặc chế biến trong nhiều món ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi trồng một giàn dưa chuột trong vườn. (Chỉ cây dưa chuột.)
- Bữa trưa nay có món salad dưa chuột rất mát. (Chỉ quả dưa chuột dùng làm thực phẩm.)
- Dưa chuột muối là món ăn kèm phổ biến. (Chỉ quả dưa chuột đã được chế biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dưa chuột bao tử": chỉ những quả dưa chuột non, nhỏ, thường dùng để muối chua (cornichon).
- Quán này phục vụ bánh mì kèm dưa chuột bao tử rất ngon.
- "nước ép dưa chuột": một loại thức uống giải khát, làm đẹp được ép từ quả dưa chuột.
- Cô ấy thường uống nước ép dưa chuột để dưỡng da.
Biến thể và từ gần giống
- Dưa leo: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại quả này, được dùng phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
- Ở miền Nam, người ta thường gọi là dưa leo hơn là dưa chuột.
Từ đồng nghĩa
- Dưa leo: (như giải thích ở trên).
- Quả dưa chuột: Cách gọi nhấn mạnh vào quả.
Thành ngữ liên quan
- "Mát như dưa chuột": Thành ngữ ví von dùng để miêu tả cảm giác mát mẻ, dễ chịu.
- Bật điều hòa lên, phòng mát như dưa chuột.